Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-238.30 - Sơn La Xe Con -
26A-240.92 - Sơn La Xe Con -
26A-246.40 - Sơn La Xe Con -
26C-163.97 - Sơn La Xe Tải -
26B-020.53 - Sơn La Xe Khách -
21A-225.91 - Yên Bái Xe Con -
21A-226.49 - Yên Bái Xe Con -
21A-229.05 - Yên Bái Xe Con -
21A-231.48 - Yên Bái Xe Con -
14K-000.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-001.57 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-006.46 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-451.42 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.87 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-872.04 - Bắc Giang Xe Con -
98A-873.62 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.94 - Bắc Giang Xe Con -
98A-904.41 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.71 - Bắc Giang Xe Con -
15K-437.81 - Hải Phòng Xe Con -
15K-443.37 - Hải Phòng Xe Con -
15K-460.07 - Hải Phòng Xe Con -
15K-469.14 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.76 - Hải Phòng Xe Con -
15K-504.82 - Hải Phòng Xe Con -
90A-287.67 - Hà Nam Xe Con -
90A-294.03 - Hà Nam Xe Con -
90A-296.87 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.34 - Hà Nam Xe Con -
90C-155.30 - Hà Nam Xe Tải -