Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-535.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.73 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-026.37 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-632.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.67 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-079.71 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-098.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-071.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |