Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-216.21 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-217.03 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-218.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.70 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.97 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.24 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-229.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-231.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |