Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-395.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.01 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-024.01 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-867.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-343.97 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-347.10 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.07 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-032.57 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-920.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-429.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |