Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-497.34 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.45 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-055.45 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.61 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-533.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-030.42 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.84 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-180.78 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.62 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-241.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.93 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-495.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |