Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-256.40 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-006.82 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-397.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.61 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-522.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-622.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-622.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-859.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |