Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-369.27 - Hà Nội Xe Tải -
29K-390.80 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-404.37 - Hà Nội Xe Tải -
29K-408.07 - Hà Nội Xe Tải -
29K-413.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-432.67 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.40 - Hà Nội Xe Tải -
29K-463.17 - Hà Nội Xe Tải -
29D-628.40 - Hà Nội Xe tải van -
97B-015.97 - Bắc Kạn Xe Khách -
97D-010.37 - Bắc Kạn Xe tải van -
22A-270.13 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-270.45 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-273.02 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-274.48 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-275.24 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-276.07 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-276.50 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-280.30 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-283.50 - Tuyên Quang Xe Con -
22B-016.48 - Tuyên Quang Xe Khách -
22B-018.57 - Tuyên Quang Xe Khách -
22B-019.67 - Tuyên Quang Xe Khách -
22D-009.71 - Tuyên Quang Xe tải van -
26C-164.37 - Sơn La Xe Tải -
26C-169.71 - Sơn La Xe Tải -
20A-867.40 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-867.53 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-900.71 - Thái Nguyên Xe Con -