Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-904.46 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.30 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.87 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-311.27 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-314.01 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-316.41 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-316.53 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-035.75 - Thái Nguyên Xe Khách -
20D-033.91 - Thái Nguyên Xe tải van -
12A-268.84 - Lạng Sơn Xe Con -
12C-144.42 - Lạng Sơn Xe Tải -
98A-868.74 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.27 - Bắc Giang Xe Con -
98A-894.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.05 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.34 - Bắc Giang Xe Con -
98C-378.32 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-397.48 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-715.53 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.49 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.20 - Phú Thọ Xe Con -
19C-264.40 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-266.70 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-270.75 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-790.72 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-790.75 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-794.82 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-800.50 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-805.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -