Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-018.46 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-008.46 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 28A-260.47 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-020.84 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.23 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-011.54 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 98C-380.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.49 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.02 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.30 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-020.67 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-860.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.47 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-431.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |