Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-938.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83A-198.26 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-861.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-684.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-268.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-989.95 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-728.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-989.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-765.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-359.18 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-760.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22B-016.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-555.71 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-461.23 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-586.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24D-012.92 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-369.93 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-569.61 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35A-480.12 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28D-012.75 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75D-012.62 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-569.92 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.51 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-288.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|