Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-793.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-468.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 11D-012.35 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-363.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-369.35 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-265.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-559.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-128.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-780.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-488.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-568.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-798.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.95 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 12A-263.58 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-652.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-265.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-486.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-368.16 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66D-012.61 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.90 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-899.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-933.30 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-299.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-866.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.51 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-295.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-358.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-616.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|