Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-422.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-823.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22A-280.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-818.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-068.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-558.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.09 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-569.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-919.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-886.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-538.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24A-326.18 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-591.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-899.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-288.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-239.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-895.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-978.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-826.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92D-012.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-969.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-996.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65D-012.18 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-875.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-388.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-298.56 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-311.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-899.08 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 69A-169.18 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|