Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-015.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-015.34 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-017.61 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-018.31 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-030.54 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.78 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-043.50 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-451.75 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-454.14 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-869.50 - Bắc Giang Xe Con -
98A-870.73 - Bắc Giang Xe Con -
98A-874.92 - Bắc Giang Xe Con -
98A-885.84 - Bắc Giang Xe Con -
98A-887.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-890.82 - Bắc Giang Xe Con -
98A-891.90 - Bắc Giang Xe Con -
98A-906.32 - Bắc Giang Xe Con -
98C-383.73 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-390.78 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-395.60 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.32 - Bắc Giang Xe Khách -
98B-047.57 - Bắc Giang Xe Khách -
98D-021.53 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-743.21 - Phú Thọ Xe Con -
19A-744.30 - Phú Thọ Xe Con -
19A-757.64 - Phú Thọ Xe Con -
99A-869.01 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-877.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.20 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-340.24 - Bắc Ninh Xe Tải -