Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-875.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-969.29 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67A-329.18 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-522.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.36 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-691.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-290.59 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-869.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24A-316.18 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-298.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-578.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-139.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-979.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-789.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-356.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-539.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83D-011.18 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-579.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-679.98 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-680.12 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-965.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-261.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-903.13 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-878.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-493.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-329.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-689.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-030.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|