Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-911.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-738.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-854.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-335.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.43 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-919.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |