Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-373.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.41 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-192.82 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-018.45 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-952.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-065.78 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-012.64 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-013.90 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.31 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.37 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-361.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.57 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-577.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.80 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-006.67 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-323.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.72 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.91 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.34 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.46 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-009.61 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-162.52 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-024.31 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-469.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |