Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-098.07 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-023.41 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.81 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-014.03 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 93A-512.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.46 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.67 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-008.45 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-011.30 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-520.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.03 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-025.91 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-634.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |