Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68B-037.47 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65D-013.71 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 94C-086.82 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 22C-115.34 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-012.97 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-325.74 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-169.20 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-133.81 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-010.82 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25B-008.45 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-019.70 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-225.31 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-008.27 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-865.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-319.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-012.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.21 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |