Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-857.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-397.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-258.12 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-747.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.52 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-586.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.62 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.74 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-628.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-844.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |