Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-037.92 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-679.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.60 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-921.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-208.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-347.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-240.78 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |