Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21B-015.22 | - | Yên Bái | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-064.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 93C-201.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-344.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-265.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-085.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-050.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-266.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64C-139.73 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-376.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 48C-119.44 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34C-451.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-239.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-327.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-359.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-202.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-285.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-311.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-379.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-288.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 65A-532.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-994.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37C-580.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98C-390.91 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83C-136.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 65A-518.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-289.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-929.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-030.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-540.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |