Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-010.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-999.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-469.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.49 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-731.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-280.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.03 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-019.42 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-020.90 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-788.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-954.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-448.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.34 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-535.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |