Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-331.42 - Tiền Giang Xe Con -
63B-034.62 - Tiền Giang Xe Khách -
84A-146.80 - Trà Vinh Xe Con -
64C-138.71 - Vĩnh Long Xe Tải -
64C-139.03 - Vĩnh Long Xe Tải -
64D-009.78 - Vĩnh Long Xe tải van -
66A-303.60 - Đồng Tháp Xe Con -
66A-315.49 - Đồng Tháp Xe Con -
68A-368.41 - Kiên Giang Xe Con -
68A-382.24 - Kiên Giang Xe Con -
68C-177.84 - Kiên Giang Xe Tải -
68C-180.84 - Kiên Giang Xe Tải -
68C-182.23 - Kiên Giang Xe Tải -
95C-090.60 - Hậu Giang Xe Tải -
83A-195.23 - Sóc Trăng Xe Con -
83A-196.71 - Sóc Trăng Xe Con -
83C-132.73 - Sóc Trăng Xe Tải -
83C-132.80 - Sóc Trăng Xe Tải -
83C-136.51 - Sóc Trăng Xe Tải -
83C-137.03 - Sóc Trăng Xe Tải -
83D-011.02 - Sóc Trăng Xe tải van -
83D-011.46 - Sóc Trăng Xe tải van -
23C-093.76 - Hà Giang Xe Tải -
23D-009.92 - Hà Giang Xe tải van -
11A-137.91 - Cao Bằng Xe Con -
11C-089.21 - Cao Bằng Xe Tải -
11B-014.05 - Cao Bằng Xe Khách -
97A-095.71 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-049.96 - Bắc Kạn Xe Tải -
97C-050.54 - Bắc Kạn Xe Tải -