Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-533.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-355.24 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.07 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-498.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-686.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.64 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75A-389.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |