Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-401.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-160.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-369.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-008.02 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.81 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-569.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-046.02 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.07 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82D-014.51 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-454.61 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.47 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-285.24 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.80 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.82 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.80 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 70C-215.05 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.27 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-014.72 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-015.05 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 72A-855.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-471.37 | - | Long An | Xe Con | - |