Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-244.62 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.04 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-223.62 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.34 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-870.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.84 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-033.27 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.17 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-016.53 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-005.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.80 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88A-791.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-435.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |