Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
97C-049.76 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-017.75 - Bắc Kạn Xe Khách -
26A-236.60 - Sơn La Xe Con -
26A-246.03 - Sơn La Xe Con -
20A-867.74 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-003.02 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-450.99 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-455.73 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-456.87 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-465.91 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-862.04 - Bắc Giang Xe Con -
98A-864.47 - Bắc Giang Xe Con -
98A-868.27 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.94 - Bắc Giang Xe Con -
98A-908.03 - Bắc Giang Xe Con -
98C-381.04 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-744.31 - Phú Thọ Xe Con -
19A-744.72 - Phú Thọ Xe Con -
19A-745.70 - Phú Thọ Xe Con -
19C-265.46 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-269.76 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.52 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-854.03 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-866.94 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-330.24 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-336.42 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-336.53 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-338.70 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-032.94 - Bắc Ninh Xe Khách -
17A-494.72 - Thái Bình Xe Con -