Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-190.14 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83B-026.13 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-010.82 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69D-008.10 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 22A-272.32 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.02 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.92 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.46 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-115.27 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.13 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-019.47 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-170.47 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.32 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.41 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-131.50 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.70 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.07 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-237.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-243.37 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.94 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-166.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.71 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-020.80 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-021.31 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-222.80 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-223.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-114.67 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-013.30 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-015.21 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-007.67 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |