Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-875.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.30 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-456.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.48 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-863.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-827.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-448.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-431.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.74 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.17 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.40 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |