Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-548.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-549.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-549.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-567.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.37 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-032.49 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74A-279.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.90 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-146.75 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.04 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-387.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-158.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-946.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |