Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-966.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.07 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.03 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-324.01 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-357.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-358.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.52 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-262.53 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.91 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-574.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.75 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.97 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-323.94 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-215.50 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-006.07 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-814.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-814.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-750.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-586.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-587.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-588.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-589.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |