Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-460.02 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-718.75 - Phú Thọ Xe Con -
19A-726.50 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.90 - Phú Thọ Xe Con -
19A-735.31 - Phú Thọ Xe Con -
19C-271.41 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-271.84 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.67 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-029.53 - Phú Thọ Xe Khách -
19D-022.80 - Phú Thọ Xe tải van -
88A-826.21 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-021.84 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88B-023.04 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
90A-289.81 - Hà Nam Xe Con -
90C-156.41 - Hà Nam Xe Tải -
90B-012.81 - Hà Nam Xe Khách -
36K-232.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.82 - Thanh Hóa Xe Con -
73A-372.64 - Quảng Bình Xe Con -
73A-374.93 - Quảng Bình Xe Con -
73A-379.10 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.23 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.74 - Quảng Bình Xe Con -
73D-008.74 - Quảng Bình Xe tải van -
74C-149.70 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-397.47 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-031.78 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92B-040.74 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-336.71 - Quảng Ngãi Xe Con -