Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-576.16 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-675.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-184.84 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-882.34 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-043.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-201.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70C-213.20 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-068.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-553.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-250.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-319.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86C-213.18 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24D-011.06 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-863.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-557.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 85C-088.65 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49B-032.23 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-298.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89B-025.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-332.72 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-951.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-895.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 82A-163.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-976.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-184.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65A-532.84 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29D-637.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-718.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 69A-173.73 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|