Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-240.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-169.80 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-864.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-266.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-016.74 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-007.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-450.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-741.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.04 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-791.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |