Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-293.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-298.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-303.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-547.97 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-550.40 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.30 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-573.61 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-582.07 - Thanh Hóa Xe Tải -
38A-682.72 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-705.32 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-706.24 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-708.31 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-251.43 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-374.72 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.54 - Quảng Bình Xe Con -
73C-196.24 - Quảng Bình Xe Tải -
73B-020.30 - Quảng Bình Xe Khách -
73D-008.97 - Quảng Bình Xe tải van -
73D-011.03 - Quảng Bình Xe tải van -
73D-011.92 - Quảng Bình Xe tải van -
74A-284.53 - Quảng Trị Xe Con -
74B-017.53 - Quảng Trị Xe Khách -
75A-401.31 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-436.52 - Quảng Nam Xe Con -
92A-437.42 - Quảng Nam Xe Con -
92C-265.47 - Quảng Nam Xe Tải -
78A-216.81 - Phú Yên Xe Con -
78A-225.04 - Phú Yên Xe Con -
78B-019.40 - Phú Yên Xe Khách -
78B-021.64 - Phú Yên Xe Khách -