Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-929.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.82 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-537.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-501.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-222.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-175.05 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-176.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-178.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.40 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.02 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-018.47 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-472.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.10 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-181.97 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-295.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |