Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-781.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.51 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51L-901.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-484.74 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-222.81 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-335.62 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-233.07 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-234.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-036.82 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-221.91 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-026.03 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-147.03 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-022.12 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-315.82 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.49 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.32 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-012.67 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 68A-367.48 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.10 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.03 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.24 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-034.23 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.50 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95C-091.40 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-019.40 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 69B-013.78 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-015.05 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |