Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-259.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-625.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-408.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-390.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-181.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-749.47 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-395.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23B-012.30 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-096.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-462.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-837.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67D-010.18 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-053.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-559.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-657.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-972.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-927.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-116.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-898.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-877.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-213.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-808.63 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68C-182.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71A-219.63 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34C-435.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-190.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-184.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-299.59 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-359.16 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-773.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|