Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-330.78 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.21 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.54 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-919.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.13 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.84 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-455.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.30 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.80 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 38A-687.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.94 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-970.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |