Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-975.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43B-066.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-962.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-903.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-056.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-133.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 48C-123.16 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-164.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-291.92 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67C-196.91 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-225.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-077.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90B-015.58 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-280.98 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-569.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-228.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-492.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 82B-021.12 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-628.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-513.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-358.19 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-574.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-831.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-311.63 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 26A-242.24 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-090.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-872.12 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-576.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-105.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|