Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-119.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-353.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-331.90 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.53 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-230.42 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-035.46 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 66A-306.05 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |