Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-133.61 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-026.10 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.42 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 24C-165.53 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-020.57 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-012.23 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-133.82 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-087.23 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-223.12 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.80 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.80 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 12A-266.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-143.10 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-002.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-006.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-461.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-715.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |