Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-558.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29D-628.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-531.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43C-321.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93A-517.36 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-594.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-831.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-845.72 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-646.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-980.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 69D-006.28 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-129.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 95C-090.90 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-960.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-351.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-030.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-049.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-218.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-280.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-477.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-249.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23D-010.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-083.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-049.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-583.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-195.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-706.59 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 84B-022.08 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-545.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|