Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49D-017.61 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-594.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-620.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.42 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-080.32 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-846.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-000.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-004.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-005.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-111.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |