Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-387.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-816.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 76A-325.25 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-496.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-710.26 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-321.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-311.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-283.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-801.34 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-095.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-895.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-383.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-534.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-002.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 94B-014.64 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72C-268.36 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-419.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-659.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28A-266.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-215.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-566.60 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-433.37 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-941.07 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-902.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-271.15 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-191.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 94C-084.18 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-881.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-319.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-291.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|