Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-960.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.50 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.49 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.20 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-438.57 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.91 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-334.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-178.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-178.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-366.43 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.03 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.32 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-220.52 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.23 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85B-015.42 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.71 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-820.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-397.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.48 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.54 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-384.01 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.02 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |