Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-505.61 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.24 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.74 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.17 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-528.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.70 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-643.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-845.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |