Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-770.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-948.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 82C-098.65 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-155.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-302.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 25B-010.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-265.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24B-022.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-618.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-771.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-856.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 85D-008.36 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-618.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35C-180.81 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-260.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-952.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-223.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62D-017.76 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-566.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-369.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-226.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-922.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72C-278.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-303.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-803.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86D-008.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-087.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-135.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-562.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|