Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-356.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-386.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-403.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-427.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-438.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-640.24 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-276.53 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-118.34 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-074.80 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20A-863.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.72 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.47 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.54 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.62 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-013.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |