Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-453.70 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.43 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.10 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-788.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 17B-031.51 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-155.74 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-158.67 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-159.13 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-016.30 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.04 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-246.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-815.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |